plastic surgery
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phẫu thuật thẩm mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Surgery that is performed on the restoration, reconstruction or alteration of the human body.
- Phẫu thuật thẩm mỹ được thực hiện để có được vẻ ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cosmetic surgery that is performed for appearance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plastic surgeryDạng gốc (base form)
- plastic surgeriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plastic beautydanh từ | danh từ | Vẻ đẹp đạt được nhờ phẫu thuật thẩm mỹ |
| plastic surgeondanh từ | danh từ | Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ |
Ví dụ
- Mennad .
- .
- Mennad .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phẫu thuật thẩm mỹ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)