Dịch

plastic surgeon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹdanh từA surgeon who performs plastic surgery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plastic surgeonDạng gốc (base form)
  2. plastic surgeonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
  • .Dì tôi là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
  • .Sami là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.

AI