plastic surgeon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹdanh từA surgeon who performs plastic surgery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plastic surgeonDạng gốc (base form)
- plastic surgeonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
- .Dì tôi là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
- .Sami là một bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.