Dịch

surgeon

B1danh từ (noun)
UK/ˈsɜːd͡ʒən/US/ˈsɝd͡ʒən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bác sĩ phẫu thuậtdanh từOne who performs surgery; a doctor who performs operations on people or animals.
  2. Cá surgeon, cá bắp nẻ, cá đuôi gaidanh từA surgeonfish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surgeonDạng gốc (base form)
  2. surgeonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cardiac surgeonBác sĩ phẫu thuật tim
consultant surgeonBác sĩ phẫu thuật chính
plastic surgeondanh từBác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
surgeon generaldanh từPhẫu thuật
tree surgeondanh từNgười trồng và chăm cây
heart surgeondanh từBác sĩ phẫu thuật tim
brain surgeondanh từMột người thực hiện phẫu thuật não
top surgeondanh từBác sĩ phẫu thuật thực hiện phẫu thuật hàng đầu

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bác sĩ phẫu thuật

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisurgien
  2. từ tiếng Anglo-Normansurgien
  3. từ tiếng Latinh bình dân*chīrurgiānus

Cùng gốc (doublet)chirurgeon

Ví dụ

  • .Bác sĩ phẫu thuật từ chối mổ vì bệnh nhân là con trai bà.
  • .Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
  • .Tom đã trở thành bác sĩ phẫu thuật.

AI