Dịch

tree surgeon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trồng và chăm câydanh từA person who practises arboriculture; an arborist or arboriculturist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tree surgeonDạng gốc (base form)
  2. tree surgeonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tom là một người trồng và chăm cây.

AI