tree surgeon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trồng và chăm câydanh từA person who practises arboriculture; an arborist or arboriculturist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tree surgeonDạng gốc (base form)
- tree surgeonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tom là một người trồng và chăm cây.