Dịch

brain surgeon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người thực hiện phẫu thuật nãodanh từSomeone who does brain surgery.
  2. Một người rất thông minh và khéo léodanh từthường ở câu phủ định (usually negative)Someone very intelligent and skillful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brain surgeonDạng gốc (base form)
  2. brain surgeonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rocket surgeondanh từAi đó có đủ trình độ để hiểu hoặc xử lý vấn đề quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI