brain surgeon
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Một người thực hiện phẫu thuật nãodanh từSomeone who does brain surgery.
- Một người rất thông minh và khéo léodanh từthường ở câu phủ định (usually negative)Someone very intelligent and skillful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brain surgeonDạng gốc (base form)
- brain surgeonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rocket surgeondanh từ | danh từ | Ai đó có đủ trình độ để hiểu hoặc xử lý vấn đề quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểu |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- .
- .