Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sawbones
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thầy thuốc mổ xẻ, nhà phẫu thuật
danh từ
A surgeon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sawbones
Dạng gốc
(base form)
sawbones
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
saw
+
bones
AI
1
Thầy thuốc mổ xẻ
1
Thầy thuốc mổ xẻ
1
Thầy thuốc mổ xẻ