Dịch

vanity surgery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẫu thuật thẩm mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cosmetic surgery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vanity surgeryDạng gốc (base form)
  2. vanity surgeriesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI