vanity surgery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẫu thuật thẩm mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cosmetic surgery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vanity surgeryDạng gốc (base form)
- vanity surgeriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha