suns là số nhiều của sun
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- mặt trờidanh từA1The star closest to Earth, known as the Sun.
- ánh nắng, nắng, ánh mặt trờidanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The light and heat received from the Sun.
- tắm nắng, phơi nắng, hong nắngđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be exposed to the sun, especially to get warm or dry.
- phơi nắngđộng từB2ngoại động từ (transitive)To expose something to the heat and radiation of the Sun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the suntrong nắngWe sat in the sun.Chúng tôi ngồi trong nắng.
- out of the suntránh nắngWe did our best to keep out of the sun.Chúng tôi đã cố gắng hết sức để tránh nắng.
- sun yourselftắm nắng
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Ngôi sao
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi sao, mặt trờiA star, especially when seen as the centre of any single solar system.
Ví dụ
- " !" , , , ; , ."Tôi cho rằng tôi có thể được phép làm điều đó!" Đúng, cô có thể làm điều đó, anh nói, nhưng không có đường đến nơi đó; nó nằm ở phía đông mặt trời và phía tây mặt trăng, và cô không bao giờ có thể tìm được đường đến đó.
- : , .Mái tóc sáng màu của chàng xoăn dài bồng bềnh phủ trên vầng trán trắng ngần không một nếp nhăn: cuộc sống nơi quân ngũ và ánh nắng nước Ý hầu như chẳng làm sạm đi làn da sáng khỏe, vốn vẫn giữ được nét tươi trẻ của thời thanh xuân.
- mother's , , , haying-time.Tôi yêu những người con của đất này, từng người một trong số họ, với những trái tim chân chất nồng nhiệt đổ xô thành từng đàn từ cảnh tượng này sang cảnh tượng khác, như thể sợ rằng sẽ không đủ thì giờ giữa bình minh và hoàng hôn để ngắm nhìn tất cả, và mặt trời thì chẳng chờ đợi gì hơn so với mùa thu hoạch cỏ khô.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sun- sunstoneDạng fenspat trong mờ có các mảnh hematit, được sử dụng làm đá trang trídanh từ
- sunseekerNgười thích tiếp xúc với ánh nắng mặt trời; một người tắm nắng cuồng nhiệtdanh từ
- sunblockingHấp thụ hoặc phản xạ bức xạ cực tím của mặt trờitính từ
- sunkissedNắng (tiếp xúc với lượng ánh sáng mặt trời cao)tính từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha