Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunblocking
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hấp thụ hoặc phản xạ bức xạ cực tím của mặt trời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Absorbing or reflecting the sun's ultraviolet radiation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sunblock
Nguồn gốc
(etymology)
sun
+
blocking
AI
1
Hấp thụ hoặc phản xạ bức xạ cực tím của mặt trời
1
Hấp thụ hoặc phản xạ bức xạ cực tím của mặt trời
1
Hấp thụ hoặc phản xạ bức xạ cực tím của mặt trời