sunblock
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thuốc chống ăn nắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sunscreen with a high sun protection factor (SPF).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sunblockDạng gốc (base form)
- sunblocksSố nhiều (plural)