Dịch

sunblocker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sunblockdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of sunblock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sunblockerDạng gốc (base form)
  2. sunblockersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI