Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunblocker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sunblock
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of sunblock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sunblocker
Dạng gốc
(base form)
sunblocker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sunblock
Nguồn gốc
(etymology)
sun
+
blocker
AI
1
Đồng nghĩa với sunblock
1
Đồng nghĩa với sunblock
1
Đồng nghĩa với sunblock