Dịch

under the sun

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈʌndə ðə ˈsʌn/US/ˈʌndɚ ðə ˈsʌn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trên đờicụm giới từIn existence.

Cụm từ (phrase)

everything under the suncụm từMột số lượng rất lớn các thứ
there is nothing new under the suncụm từKhông có gì mới dưới ánh mặt trời, chẳng có gì mới lạ

Ví dụ

  • , , ; , , , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiunder þe sonne
  2. dịch sát từ tiếng Do Tháiתַּחַת הַשָּׁמֶשׁtáchat hashémesh

AI