Nghĩa chính
- Trên đờicụm giới từIn existence.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| everything under the suncụm từ | cụm từ | Một số lượng rất lớn các thứ |
| there is nothing new under the suncụm từ | cụm từ | Không có gì mới dưới ánh mặt trời, chẳng có gì mới lạ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ; , , , .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiunder þe sonne
- dịch sát từ tiếng Do Tháiתַּחַת הַשָּׁמֶשׁtáchat hashémesh