Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
under the stars
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈ
ʌ
n
d
ə
ð
ə
ˈ
s
t
ɑː
z
/
US
/ˈ
ʌ
n
d
ɚ
ð
ə
ˈ
s
t
ɑ
ɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Dưới bầu trời sao
cụm giới từ
Outdoors at night.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sleep rough
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
a la serena
Dưới những vì sao
Ví dụ
We
slept
under
the
stars
.
He
slept
under
the
stars
.
They
slept
under
the
stars
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Dưới bầu trời sao
1
Dưới bầu trời sao
1
Dưới bầu trời sao