catch the sun
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bị cháy nắng nhẹđộng từTo sunbathe.
- Bị cháy nắngđộng từTo become sunburned.
- Phản chiếu ánh sáng từ mặt trờiđộng từTo reflect light from the sun.
- Ở vị trí đầy nắngđộng từTo be in a sunny position.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch the sunNguyên thể (infinitive)
- catches the sunNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught the sun (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching the sunPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- sunkết hợptắm nắng, hấp thụ nắng
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .