Dịch

catch the sun

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bị cháy nắng nhẹđộng từTo sunbathe.
  2. Bị cháy nắngđộng từTo become sunburned.
  3. Phản chiếu ánh sáng từ mặt trờiđộng từTo reflect light from the sun.
  4. Ở vị trí đầy nắngđộng từTo be in a sunny position.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catch the sunNguyên thể (infinitive)
  2. catches the sunNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caught the sun (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catching the sunPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .

AI