Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mặt Trời, ngôi sao quay quanh Trái Đấtdanh từ riêngThe Sun, the star orbited by the Earth.
- Thần mặt trời; tương đương với Helios của Hy Lạp. Anh trai của Luna và Aurora.danh từ riêngThe sun god; equivalent of the Greek Helios. Brother of Luna and Aurora.
- Nữ thần mặt trờidanh từ riêngThe sun goddess.
- Tên namdanh từ riêngA male given name
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SolDạng gốc (base form)
- SolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sol.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Solomon |
| -solhậu tố | hậu tố | Hình thành tên các loại đất khác nhau |
| Sol Idanh từ riêng | danh từ riêng | Hành tinh Thủy |
| Sol Vdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên thay thế cho hành tinh Sao Mộc |
| Sol Xdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên thay thế cho một vật thể xuyên sao Hải Vương |
| Sol VIdanh từ riêng | danh từ riêng | Hành tinh Sao Thổ |
| Sol IVdanh từ riêng | danh từ riêng | Hành tinh sao Hỏa |
| Sol IIdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên thay thế cho hành tinh Venus |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 2
Là tên thu nhỏ của tên nam Solomon
- A diminutive of the male given name Solomon.
Họ từ (word family)
cùng gốc SolNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhSōl
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( ) 2015 .
- “ ’ ,” , “ ! , , , , ?”