Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Sol V
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên thay thế cho hành tinh Sao Mộc
danh từ riêng
An alternate name for the planet Jupiter.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Sol VI
danh từ riêng
danh từ riêng
Hành tinh Sao Thổ
Sol VII
danh từ riêng
danh từ riêng
Hành tinh Thiên Vương tinh
Sol VIII
danh từ riêng
danh từ riêng
Hành tinh Neptune
AI
1
Tên thay thế cho hành tinh Sao Mộc
1
Tên thay thế cho hành tinh Sao Mộc
1
Tên thay thế cho hành tinh Sao Mộc