Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
solifaction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làm cho vững chắc hoặc có kết quả cuối cùng là vững chắc
danh từ
making solid or with an end result that is solid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
gasification
liquefaction
Ví dụ
While
this
statement
has
focused
on
synthetic
liquid
and
gaseous
fuel
,
a
related
coal
conversion
technology
is
the
coal
solifaction
process
–
converting
coal
into
synthetic
solid
fuel
.
The
solifaction
process
is
somewhat
similar
to
the
first
step
in
coal
liquefaction
techniques
.
Nguồn gốc
(etymology)
solid
+
-faction
AI
1
Làm cho vững chắc hoặc có kết quả cuối cùng là vững chắc
1
Làm cho vững chắc hoặc có kết quả cuối cùng là vững chắc
1
Làm cho vững chắc hoặc có kết quả cuối cùng là vững chắc