Dịch

solifaction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm cho vững chắc hoặc có kết quả cuối cùng là vững chắcdanh từmaking solid or with an end result that is solid.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , – . .

Nguồn gốc (etymology)

AI