liquefaction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình tồn tại hoặc trạng thái được tạo thành ở dạng lỏng (từ chất rắn hoặc chất khí)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of being, or state of having been, made liquid (from either a solid or a gas).
- Chất lỏng hoặc bán lỏng là kết quả của quá trình nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The liquid or semiliquid that results from this process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liquefactionDạng gốc (base form)
- liquefactionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiliquefaction
- từ tiếng Pháp trung đạiliquefaction
- từ Medieval Latinliquefactiō
Ví dụ
- , / , () / .
- .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc liquefactionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha