licuación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/likwaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự hóa lỏngdanh từliquefaction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- licuaciónDạng gốc (base form)
- licuacionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hóa lỏng