Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-sol
hậu tố
Nghĩa chính
1
Hình thành tên các loại đất khác nhau
hậu tố
Forming the names of different kinds of soil.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
solum
“floor, ground”
AI
1
Hình thành tên các loại đất khác nhau
1
Hình thành tên các loại đất khác nhau
1
Hình thành tên các loại đất khác nhau