Dịch

helio-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến mặt trờitiền tốConcerning the sun.

Cụm từ (phrase)

helio-electricChưa có nghĩa
helio-engravingChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἥλιοςhḗlios“sun”

AI