Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hermeo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sao Thủy
tiền tố
Relating to Mercury
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mercuri-
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
Ἑρμῆς
Hermês
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
helio-
seleno-
zeno-
geo-
crono-
urano-
areo-
AI
1
Liên quan đến sao Thủy
1
Liên quan đến sao Thủy
1
Liên quan đến sao Thủy