Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seleno-
tiền tố
(prefix)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến mặt trăng
tiền tố
Relating to the Moon
2
Liên quan đến selen
tiền tố
Relating to selenium
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
luni-
selen-
selenio-
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
Σελήνη
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
geo-
zeno-
crono-
areo-
cythero-
urano-
helio-
hermeo-
AI
1
Liên quan đến mặt trăng
2
Liên quan đến selen
1
Liên quan đến mặt trăng
2
Liên quan đến selen
1
Liên quan đến mặt trăng
2
Liên quan đến selen