Dịch

seleno-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến mặt trăngtiền tốRelating to the Moon
  2. Liên quan đến selentiền tốRelating to selenium

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổΣελήνη

Họ từ (word family)

AI