Dịch

areo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến sao Hỏatiền tốRelating to Mars.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἌρηςÁrēs“Mars”

AI