Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
areo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sao Hỏa
tiền tố
Relating to Mars.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
urano-
helio-
crono-
cythero-
hermeo-
seleno-
geo-
zeno-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
Ἄρης
Árēs
“Mars”
AI
1
Liên quan đến sao Hỏa
1
Liên quan đến sao Hỏa
1
Liên quan đến sao Hỏa