urano-
tiền tố (prefix)
USnguồn
Nghĩa chính
- Liên quan tới thiên đườngtiền tốRelating to the heavens
- Liên quan đến sao Thiên Vươngtiền tốRelating to Uranus
- uraniumchưa dịchtiền tố
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| urano-ammonic | Chưa có nghĩa |