Dịch

urano-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan tới thiên đườngtiền tốRelating to the heavens
  2. Liên quan đến sao Thiên Vươngtiền tốRelating to Uranus
  3. uraniumchưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

urano-ammonicChưa có nghĩa

AI