Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uranocircite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật lưỡng tháp tứ giác-ditetragonal chứa bari, hydro, oxy, phốt pho và uranium
danh từ
A tetragonal-ditetragonal dipyramidal mineral containing barium, hydrogen, oxygen, phosphorus, and uranium.
AI
1
hydro
1
hydro
1
hydro