slapped là quá khứ và phân từ quá khứ của slap
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Cái tát, cái vỗ, cái đậpdanh từđếm được (countable)A blow, especially one given with the open hand, or with something broad and flat.
- Tát, vỗ, bạt taiđộng từngoại động từ (transitive)To strike someone, typically with an open hand, often on the face.
- Ngay thẳng, đâm sầm, chính xáctrạng từkhông so sánh (not comparable)Exactly, precisely
- Tuyệt cú mèo, cực đỉnh, siêu ngontính từVery good, excellent, amazing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- slap sb/sth (+ adv./prep.)tát/vả ai/cái gì (+ adv./prep.)
- slap sth + adv./prep.đặt cái gì + adv./prep. một cách nhanh, bất cẩn
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 6
Tiếng bôm bốp
- đếm được (countable)Tiếng bôm bốp, tiếng chan chát, tiếng bạt taiA sharp percussive sound like that produced by such a blow.
Ví dụ
- .Anh ấy vỗ một cái thân thiện vào lưng tôi như một dấu hiệu của tình bạn.
- tiếng chân tôi bước bôm bốp trên sàn gạch phòng tắm
- , ; 90 &.Havens biểu diễn bài Freedom tuyệt đỉnh để đáp lại sự tán thưởng, bài hát hóa ra là điểm nhấn của bộ phim; tiếng ghi-ta dồn dập và những cú đập trống conga báo trước phong cách R&B cuối thập niên 90.
Họ từ (word family)
cùng gốc slapNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạislappen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- buffetđồng nghĩatát bằng lòng bàn tay