Nghĩa chính
- Cô gái, người phụ nữdanh từA woman.
- Dạng khác của shayladanh từAlternative form of shayla.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheilaDạng gốc (base form)
- sheilasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpشَيْلَاء
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- “[…] , .”'[…] Cậu biết không, hôm nay tớ đếm được không dưới năm mươi lăm cô gái ngoài phố, tất cả đều gào thét khi các cậu biểu diễn.'
- , , .Họ để tóc ngắn, không trang điểm và không trùm khăn sheila.
- " ." " ." ", ."'Sheila đã quyết định không đi Acapulco cùng Joe.' 'May mà cô ấy không đi.' 'Ừ, đi thì ngốc quá.'