Dịch

bim

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà, cô gáidanh từA woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bimDạng gốc (base form)
  2. bimsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bim, BEM, Bumcụm từThành phần nghệ thuật retro; bố cục khuôn mẫu của nghệ thuật trang bìa của các tạp chí bột giấy khoa học viễn tưởng giữa thế kỷ 20

AI