sheds là số nhiều của shed
Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Rụng, lột, trút bỏđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To part with, separate from, leave off; cast off, cast, let fall, be divested of.
- Làm rụng, trút lá, trượt nướcđộng từngoại động từ (transitive)To allow to flow or fall.
- Tỏa ra, chiếu rađộng từngoại động từ (transitive)To radiate, cast, give off (light).
- Miệng vải, họng dệtdanh từAn opening between upper and lower warp yarns through which the weft is woven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- shed sthloại bỏ cái gì
- shed sth (+ adv./prep.)cởi cái gì (+ adv./prep.)
- shed sth (on/over sb/sth)hắt cái gì (lên trên ai/cái gì)
- shed tearsrơi nước mắt
- shed bloodđổ máu
Cụm động từ (phrasal verb)
18 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Danh từ (noun) 10
Điểm xuyết
- Điểm xuyết, rải rác, phủTo sprinkle; to intersperse; to cover.
Ví dụ
- , .Khi chúng tôi tìm thấy con rắn, nó đang trong quá trình lột da.
- .Bạt che giúp trượt nước.
- ’ — , — , , ( ) .Dẫu vầng trăng kia — vầng trăng trắng / Tỏa ra tất cả vẻ huy hoàng lúc tròn đầy, / Nụ cười của nàng lạnh lẽo — và ánh sáng của nàng, / Trong khoảng thời gian ảm đạm đó, sẽ tựa như / (Giống như khi bạn nín thở) / Một bức chân dung chụp sau khi qua đời.
Họ từ (word family)
cùng gốc shed- shedfulNhiều như một nhà kho có thể chứadanh từ
- shedrowDãy nhà kho; đặc biệt là dãy chuồng ngựa ở đầu đường đuadanh từ
- shedtwtCộng đồng trên Twitter gồm những người tự làm hại bản thân hoặc mắc chứng rối loạn ăn uốngdanh từ
- sheddaseCác nhóm enzyme gắn màng có chức năng phân cắt các phần ngoại bào của protein xuyên màng, giải phóng các ectodomain hòa tan khỏi bề mặt tế bàodanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạischeden
- từ tiếng Anh cổscēadan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skaiþan
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisched
- từ tiếng Anh cổscēada“a parting of the hair, top of the head”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- loseđồng nghĩaTrút bỏ bớt cân nặng (văn phong sinh động hơn).