Dịch

scrubby

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Được bao phủ bởi hoặc bao gồm chàtính từCovered with or consisting of scrub.
  2. Kém hơn về kích thước hoặc chất lượngtính từInferior in size or quality.
  3. Còidanh từa loofah.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scrubbyDạng gốc (base form)
  2. scrubbiesSố nhiều (plural)
  3. scrubbierSo sánh hơn (comparative)
  4. scrubbiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . .

AI