Nghĩa chính
- Được bao phủ bởi hoặc bao gồm chàtính từCovered with or consisting of scrub.
- Kém hơn về kích thước hoặc chất lượngtính từInferior in size or quality.
- Còidanh từa loofah.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scrubbyDạng gốc (base form)
- scrubbiesSố nhiều (plural)
- scrubbierSo sánh hơn (comparative)
- scrubbiestSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc scrubbyVí dụ
- . . .