Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Người hoặc thiết bị làm sạch sàn nhà hoặc tương tự bằng cách chà xátdanh từA person or appliance that cleans floors or similar by scrubbing.
- Dụng cụ làm bằng sợi polyme cầm tay mềm và dẻo dùng cho công việc chà rửadanh từA soft and flexible handheld polymer-fiber implement for scrubbing tasks.
- Thiết bị loại bỏ tạp chất khỏi khídanh từA device that removes impurities from gases.
- Máy rửa da sau tanpitdanh từA machine for washing leather after the tanpit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- scrubberDạng gốc (base form)
- scrubbersSố nhiều (plural)
- scrubby (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| HCl scrubberdanh từ | danh từ | Thành phần kỹ thuật hóa học loại bỏ axit clohydric khỏi sản phẩm như hydrocacbon clo hóa bằng cách xử lý bằng bazơ |
| pot scrubberdanh từ | danh từ | Lưới hoặc cuộn dây hoặc sợi dùng để cọ rửa nồi và các dụng cụ nấu nướng khác |
| back scrubberdanh từ | danh từ | Dụng cụ có dạng bàn chải hoặc miếng bọt biển có cán dài, dùng để chà lưng khi tắm |
| amine scrubberdanh từ | danh từ | Thiết bị sử dụng amin lỏng như dietanolamine để loại bỏ các chất có tính axit (như sulfur dioxide hoặc hydrogen sulfide) khỏi khí công nghiệp |
| venturi scrubberdanh từ | danh từ | Thiết bị sử dụng hiệu ứng venturi để tách các hạt hoặc giọt ra khỏi dòng khí, được sử dụng rộng rãi để giảm ô nhiễm không khí |
| pot scrubber brushdanh từ | danh từ | Bàn chải có tay cầm ngắn dùng để cọ rửa nồi và các dụng cụ nấu nướng khác |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Con vật (đặc biệt là gia súc) đã tách khỏi đàn và tự lập trong bụi rậm
- An animal (especially cattle) that has broken away from the herd and established itself in the bush.