Nghĩa chính
- Lưới hoặc cuộn dây hoặc sợi dùng để cọ rửa nồi và các dụng cụ nấu nướng khácdanh từA mesh or ball of wires or fibres used to scrub pots and other cookware.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pot scrubberDạng gốc (base form)
- pot scrubbersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pot scrubber brushdanh từ | danh từ | Bàn chải có tay cầm ngắn dùng để cọ rửa nồi và các dụng cụ nấu nướng khác |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)