Dịch

scourer

danh từ (noun)
UK/ˈskaʊɹə/US/ˈskaʊɹəɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dụng cụ dùng để cọ rửa, thường dùng để làm sạch dụng cụ nấu nướngdanh từA tool used to scour, usually used to clean cookware.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scourerDạng gốc (base form)
  2. scourersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scourer paddanh từCọ rửa ở dạng miếng đệm
gong scourerdanh từNgười đã đào và loại bỏ phân người khỏi các nhà vệ sinh và hố phân

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Rover hoặc bàn chân
  1. Rover hoặc bàn chân; một tên cướp rình mòA rover or footpad; a prowling robber.

Nguồn gốc (etymology)

scour-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiscourer

Ví dụ

  • () , , sponge-like .

AI