Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dụng cụ dùng để cọ rửa, thường dùng để làm sạch dụng cụ nấu nướngdanh từA tool used to scour, usually used to clean cookware.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scourerDạng gốc (base form)
- scourersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scourer paddanh từ | danh từ | Cọ rửa ở dạng miếng đệm |
| gong scourerdanh từ | danh từ | Người đã đào và loại bỏ phân người khỏi các nhà vệ sinh và hố phân |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Rover hoặc bàn chân
- Rover hoặc bàn chân; một tên cướp rình mòA rover or footpad; a prowling robber.
Họ từ (word family)
cùng gốc scourerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- () , , sponge-like .