Dịch

brillo pad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Miếng cọ rửa dùng để lau bát đĩa, được làm từ len thép có chứa xà phòngdanh từA scouring pad used for cleaning dishes, made from steel wool containing soap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brillo padDạng gốc (base form)
  2. brillo padsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Brillo-padđộng từLàm sạch, chà hoặc cọ rửa các bề mặt, đặc biệt là nồi, chảo hoặc kim loại, hãy sử dụng miếng chà nhám

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tóc trên da đầu của một người da đen
  1. The hair on the scalp of a black person.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh bình dân*b(e)rillō

Ví dụ

  • .

AI