Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ối, hựthán từA sound mimicking the loss of air, as if someone's solar plexus had just been struck.
- Chà, ối trờithán từSynonym of ouch (“expressing sympathy at another's pain, shock at a high price, etc.”).
- Tiếng kêu rên, tiếng hựdanh từA sound made in pain, as when expelling air after being struck.
- Điều đáng ngại, trò cườidanh từSomething cringeworthy, or which arouses disappointment; often used in conjunction with the qualifier big.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oofDạng gốc (base form)
- oofsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oof-birddanh từ | danh từ | Các nguồn hoặc nhà cung cấp tiền |
| feathered oof-birddanh từ | danh từ | Bất kỳ nguồn hoặc nhà cung cấp tiền lớn, dồi dào nào |
| pad the oof | Chưa có nghĩa | |
| make the oof-bird walk | Chưa có nghĩa | |
| oof-bag | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiền
- không đếm được (uncountable)Tiền, tiền nongMoney.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc oofNguồn gốc (etymology)
thán từ, danh từ
Từ tượng thanh
danh từ
Rút gọn từ ooftish
Ví dụ
- ", . , ."Chà, bạn vừa mất đi rất nhiều tiến độ. Thật là một sự thất vọng thực sự, một cú đấm thực sự vào dạ dày.
- "" .Người lính nằm dưới đất ôm lấy đầu rồi ôm lấy bụng và phát ra tiếng kêu đau đớn.
- .Đó là một cú sốc lớn.