Dịch

ooftish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Money.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

oof-birddanh từCác nguồn hoặc nhà cung cấp tiền
feathered oof-birddanh từBất kỳ nguồn hoặc nhà cung cấp tiền lớn, dồi dào nào
oof-bagChưa có nghĩa
pad the oofChưa có nghĩa
make the oof-bird walkChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , . .
  • , , / ' .

AI