Nghĩa chính
- Tiền bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Money.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oof-birddanh từ | danh từ | Các nguồn hoặc nhà cung cấp tiền |
| feathered oof-birddanh từ | danh từ | Bất kỳ nguồn hoặc nhà cung cấp tiền lớn, dồi dào nào |
| oof-bag | Chưa có nghĩa | |
| pad the oof | Chưa có nghĩa | |
| make the oof-bird walk | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , . .
- , , / ' .
Họ từ (word family)
cùng gốc ooftishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Yiddishאויפֿן טישoyfn tish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha