Dịch

oofy

tính từ (adjective)
UK/ˈuːfi/US/ˈufi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lắm tiền, nhiều của, giàu xụtính từHaving lots of money rich, wealthy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

oof-y

  1. từ tiếng Yiddishאויפֿן טישoyfn tish“on the table”

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , maiden-aunt; , ?
  • . , Land's . , .

AI