Dịch

oof-bird

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các nguồn hoặc nhà cung cấp tiềndanh từAny source or supplier of money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oof-birdDạng gốc (base form)
  2. oof-birdsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

feathered oof-birddanh từBất kỳ nguồn hoặc nhà cung cấp tiền lớn, dồi dào nào

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI