Nghĩa chính
- Vâng lời, tuân lờitính từWilling to comply with the commands, orders, or instructions of those in authority; biddable.
- Người vâng lời, kẻ phục tùngdanh từOne who obeys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obedientDạng gốc (base form)
- obedientsSố nhiều (plural)
- more obedientSo sánh hơn (comparative)
- most obedientSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- obedient to sb/sthvâng lời ai/cái gìHe was always obedient to his father's wishes.Anh ấy luôn vâng theo ý muốn của cha mình.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)obedient childĐứa trẻ vâng lờiobedient dogCon chó vâng lờiobedient servantNgười hầu trung thànhobedient studentHọc sinh vâng lờiobedient wifeNgười vợ vâng lờiobedient plantLoài thực vật có hoa thuộc họ bạc hà, Physostegia virginiana, có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ và được biết đến với cách các bông hoa riêng lẻ giữ nguyên vị trí mà chúng được di chuyển đến khi bị đẩy sang bên này hay bên kia
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiobedient
- từ tiếng Pháp cổobedient
- từ tiếng Latinhoboediēns
Ví dụ
- .Jessica vâng lời cha mẹ đến mức anh trai cô đôi khi nghĩ cô là một con robot.
- ; .Cứ chửi những người vâng lời và tung hô những kẻ bất tuân nếu bạn muốn; thí nghiệm không tạo được niềm tin về cách các đối tượng cụ thể sẽ hành xử trong những tình huống khác biệt rõ rệt.
- Adriano .Adriano vâng lời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc obedientNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- goodđồng nghĩaChấp hành lời người lớn; hẹp hơn well-behaved.