Dịch

obedient

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vâng lời, tuân lờitính từWilling to comply with the commands, orders, or instructions of those in authority; biddable.
  2. Người vâng lời, kẻ phục tùngdanh từOne who obeys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obedientDạng gốc (base form)
  2. obedientsSố nhiều (plural)
  3. more obedientSo sánh hơn (comparative)
  4. most obedientSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • obedient to sb/sthvâng lời ai/cái gìHe was always obedient to his father's wishes.Anh ấy luôn vâng theo ý muốn của cha mình.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiobedient
  2. từ tiếng Pháp cổobedient
  3. từ tiếng Latinhoboediēns

Ví dụ

  • .Jessica vâng lời cha mẹ đến mức anh trai cô đôi khi nghĩ cô là một con robot.
  • ; .Cứ chửi những người vâng lời và tung hô những kẻ bất tuân nếu bạn muốn; thí nghiệm không tạo được niềm tin về cách các đối tượng cụ thể sẽ hành xử trong những tình huống khác biệt rõ rệt.
  • Adriano .Adriano vâng lời.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI