Dịch

uncontrollable

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể kiểm soát, mất kiểm soát, không kiềm chế đượctính từNot able to be controlled, contained or governed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncontrollableDạng gốc (base form)
  2. more uncontrollableSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncontrollableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

uncontrollable angerCơn giận mất kiểm soát
uncontrollable laughterTrận cười không dứt
uncontrollable shakingRun rẩy không kiểm soát
uncontrollable sobbingTiếng khóc nấc không kìm được
uncontrollable urgeThôi thúc không thể kiềm chế

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thể kiểm soát

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy bỗng có cảm giác thèm sô-cô-la không thể kiềm chế được.
  • .Anh ấy không thể kiểm soát được.
  • .Lukas không thể kiểm soát được.

AI