uncontrollable
B1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không thể kiểm soát, mất kiểm soát, không kiềm chế đượctính từNot able to be controlled, contained or governed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncontrollableDạng gốc (base form)
- more uncontrollableSo sánh hơn (comparative)
- most uncontrollableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uncontrollable anger | Cơn giận mất kiểm soát | |
| uncontrollable laughter | Trận cười không dứt | |
| uncontrollable shaking | Run rẩy không kiểm soát | |
| uncontrollable sobbing | Tiếng khóc nấc không kìm được | |
| uncontrollable urge | Thôi thúc không thể kiềm chế |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể kiểm soát
Họ từ (word family)
cùng gốc uncontrollableNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cô ấy bỗng có cảm giác thèm sô-cô-la không thể kiềm chế được.
- .Anh ấy không thể kiểm soát được.
- .Lukas không thể kiểm soát được.