Dịch

incontenible

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể kiểm soát, không thể ngăn cảntính từuncontrollable, unstoppable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incontenibleDạng gốc (base form)
  2. inconteniblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thể kiểm soát

Họ từ (word family)

cùng gốc incontenible

AI