contener
B1động từ (verb)
/konteˈneɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chứa, chứa đựng, bao gồmđộng từto contain
- Chứa được, chứa, giữđộng từto hold
- Kiềm chế, kìm nén, ngăn lạiđộng từto restrain, check
- Kiểm soát, khống chếđộng từto control
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể contenerDanh động từ conteniendoPhân từ contenido
| Presente | |
|---|---|
| yo | contengo |
| tú | contienes |
| él/ella/Ud. | contiene |
| nosotros | contenemos |
| vosotros | contenéis |
| ellos/Uds. | contienen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contener la ira | Kìm nén cơn giận | |
| contener información | Chưa có nghĩa | |
| contener la presión | Chưa có nghĩa | |
| contener la situación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh giữ hơi thở trong khi xem trận đấu.
- .Nhiều loại kem đánh răng chứa fluorua.
- .Những thùng này chứa lươn trong gelatin.
Xuất hiện ở từ khác
- containsTiếng Anhtương đương
- storeTiếng Anhtương đương
- contenidodễ nhầmNghĩa là chứa hoặc giữ; contenido còn là phân từ quá khứ của động từ này.
- incluyeđồng nghĩacũng có nghĩa ‘có trong mình’, dùng cho vật thể.
- llevarđồng nghĩaTrang trọng hơn, dùng cho đồ vật chứa đựng bên trong.
- tenerđồng nghĩaChỉ nói về việc chứa vật hoặc nguyên liệu bên trong.
Họ từ (word family)
cùng gốc contenerTừ liên quan (related word)