Dịch

contener

B1động từ (verb)
/konteˈneɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chứa, chứa đựng, bao gồmđộng từto contain
  2. Chứa được, chứa, giữđộng từto hold
  3. Kiềm chế, kìm nén, ngăn lạiđộng từto restrain, check
  4. Kiểm soát, khống chếđộng từto control

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể contenerDanh động từ conteniendoPhân từ contenido
Presente
yocontengo
túcontienes
él/ella/Ud.contiene
nosotroscontenemos
vosotroscontenéis
ellos/Uds.contienen

Cụm từ (phrase)

contener la iraKìm nén cơn giận
contener informaciónChưa có nghĩa
contener la presiónChưa có nghĩa
contener la situaciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh giữ hơi thở trong khi xem trận đấu.
  • .Nhiều loại kem đánh răng chứa fluorua.
  • .Những thùng này chứa lươn trong gelatin.

AI