Dịch

continente

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kontiˈnente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lục địa, châu lụcdanh từcontinent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. continenteDạng gốc (base form)
  2. continentesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

continente africanoChâu Phi
continente americanoChâu Mỹ
continente europeoChâu Âu
continente asiáticoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Châu Âu là một lục địa của những con người tràn đầy năng lượng.
  • , .Châu Phi là một lục địa, còn Greenland thì không.
  • ¿ ?Lục địa nào đông dân nhất thế giới?

AI