Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncontrollableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng không thể kiểm soát được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being uncontrollable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
controllability
governability
checkability
constrainedness
governableness
restrainability
Xem thêm 6
Nguồn gốc
(etymology)
uncontrollable
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng không thể kiểm soát được
1
Trạng thái hoặc chất lượng không thể kiểm soát được
1
Trạng thái hoặc chất lượng không thể kiểm soát được