Dịch

controllability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiểm tra được, sự điều chỉnh đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or extent of being controllable; controllableness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. controllabilityDạng gốc (base form)
  2. controllabilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI