controllability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kiểm tra được, sự điều chỉnh đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or extent of being controllable; controllableness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- controllabilityDạng gốc (base form)
- controllabilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha