Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
controlabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kontɾolabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng kiểm soát
danh từ
controllability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
controlabilidad
Dạng gốc
(base form)
controlabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
controllability
Sự kiểm tra được, sự điều chỉnh được
AI
1
Khả năng kiểm soát
1
Khả năng kiểm soát
1
Khả năng kiểm soát