Dịch

checkability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với verifiabilitydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of verifiability.
  2. Đồng nghĩa với restrainabilitydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of restrainability.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI