checkability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với verifiabilitydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of verifiability.
- Đồng nghĩa với restrainabilitydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of restrainability.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa