Dịch

governability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng được quản lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to be governed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. governabilityDạng gốc (base form)
  2. governabilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ,” .

AI