Dịch

uncontrolled

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không kiểm soát, mất kiểm soáttính từNot controlled; not under control.
  2. Không có đèn tín hiệutính từLacking the usual traffic control devices, such as traffic lights, pedestrian signals, pavement markings, traffic signs, or a crossing guard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncontrolledDạng gốc (base form)
  2. more uncontrolledSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncontrolledSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Con chó đặt bàn chân của nó vào bàn tay sần sùi, mất kiểm soát đang lủng lẳng trên chiếc giường tầng.
  • .Chính phủ Algeria nên quản lý việc sử dụng đất để ngăn chặn phát triển không kiểm soát và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
  • .Một cuộc sống mất kiểm soát dẫn đến đau khổ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI